Giá vàng hôm nay 20-09-2020

Thành phố Loại vàng Mua vào Bán ra
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L - 10L 56.000 56.500
Vàng SJC 1L - 10L 56.000 56.500
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 54.200 54.750
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 54.200 54.850
Vàng nữ trang 99,99% 53.650 54.450
Vàng nữ trang 99% 52.511 53.911
Vàng nữ trang 75% 38.692 40.992
Vàng nữ trang 58,3% 29.598 31.898
Vàng nữ trang 41,7% 20.558 22.858
Hà Nội Vàng SJC 56.000 56.520
Đà Nẵng Vàng SJC 56.000 56.520
Nha Trang Vàng SJC 55.990 56.520
Cà Mau Vàng SJC 56.000 56.520
Huế Vàng SJC 55.970 56.530
Bình Phước Vàng SJC 55.980 56.520
Miền Tây Vàng SJC 56.000 56.500
Biên Hòa Vàng SJC 56.000 56.500
Quãng Ngãi Vàng SJC 56.000 56.500
Long Xuyên Vàng SJC 56.020 56.550
Bạc Liêu Vàng SJC 56.000 56.520
Quy Nhơn Vàng SJC 55.980 56.520
Phan Rang Vàng SJC 55.980 56.520
Hạ Long Vàng SJC 55.980 56.520
Quảng Nam Vàng SJC 55.980 56.520

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay

  Mua vào Bán ra
AUD 16,543.49 17,234.41
CAD 17,187.09 17,904.90
CHF 24,900.07 25,940.00
CNY 3,358.25 3,499.03
DKK - 3,764.08
EUR 26,789.97 28,156.30
GBP 29,331.82 30,556.84
HKD 2,916.04 3,037.83
INR - 326.51
JPY 216.06 227.87
KRW 17.19 20.93
KWD - 78,584.33
MYR - 5,682.74
NOK - 2,617.47
RUB - 344.84
SAR - 6,406.92
SEK - 2,699.56
SGD 16,664.93 17,360.92
THB 658.66 759.33
USD 23,060.00 23,270.00